Nature reserves i Vietnam
82 kartlagda nature reserves
Utforska varje kartlagd plats i Vietnam, hämtad från OpenStreetMap.
82nature reserves kartlagda
🦁 Visa på kartan →Utforska det bästa av Vietnam →
Populäraste Nature reserves
- Hoi An Old Town
- Khu bảo tồn Sao la Huế
- Khu bảo tồn thiên nhiên Cù Lao Chàm
- Khu bảo tồn thiên nhiên Kon Chư Răng
- Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt
- Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống
- Khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ
- Khu dự trữ thiên nhiên Động Châu - Khe Nước Trong
- Khu dự trữ thiên nhiên Mường Nhé
- Vườn quốc gia Ba Bể
Alla Nature reserves i Vietnam
- Biển Đông (15.4595, 109.4144)
- Công viên Tao Đàn (10.0356, 105.7869)
- Coral Reef (12.3560, 109.2783)
- Dam Doi Bird Sanctuary (8.9467, 105.2159)
- Ha Long Bay Heritage Site (20.8330, 107.1683)
- Hoi An Old Town (15.8778, 108.3289)
- Khu bảo tồn biển Cát Bà (20.7701, 107.1131)
- Khu bảo tồn biển Cô Tô - Đảo Trần (21.1158, 107.8884)
- Khu bảo tồn biển tỉnh Cà Mau (8.8473, 104.6591)
- Khu bảo tồn đất ngập nước Láng Sen (10.7675, 105.7148)
- Khu bảo tồn dược liệu Đồng Tháp Mười (10.7436, 106.0855)
- Khu bảo tồn Sao la Huế (16.0861, 107.5269)
- Khu bảo tồn sinh thái Đồng Tháp Mười (10.5358, 106.1450)
- Khu bảo tồn thiên nhiên - văn hóa Đồng Nai (11.2941, 107.0950)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hóa (16.8610, 106.6528)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu - Phước Bửu (10.5565, 107.4860)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Cù Lao Chàm (15.9373, 108.4790)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Đakrông (16.5405, 107.0046)
- Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Thái Thụy (20.5891, 106.6201)
- Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Tiền Hải (20.3420, 106.6394)
- Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long (20.3858, 105.8564)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Ea Sô (12.9620, 108.6000)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Hòn Bà (12.1178, 108.9705)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ (18.1135, 105.9626)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Kon Chư Răng (14.5043, 108.5748)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Lung Ngọc Hoàng (9.7202, 105.6930)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung (12.2644, 107.7931)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Ngọc Linh (15.1544, 107.8398)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Núi Ông (11.0832, 107.7570)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt (19.7417, 104.8193)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu (20.4942, 104.8906)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống (19.3606, 104.8811)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông (20.4833, 105.1499)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Kóu (10.7777, 107.9390)
- Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử (21.2516, 106.8197)
- Khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ (10.5280, 106.9003)
- Khu dự trữ thiên nhiên Động Châu - Khe Nước Trong (16.9989, 106.6794)
- Khu dự trữ thiên nhiên Mường Nhé (22.2212, 102.3533)
- Khu Dự trữ thiên nhiên Phong Điền (16.4458, 107.1933)
- Rừng đặc dụng Bà Nà - Núi Chúa (16.0868, 107.9286)
- Rừng đặc dụng Sơn Trà (16.1257, 108.2796)
- Sân chim Vàm Hồ (10.1582, 106.6179)
- Sóc Bom Bo (11.8387, 107.1923)
- Thung Nham Bird Park (20.2212, 105.8890)
- Trang An Landscape Complex (20.2543, 105.9033)
- Trung tâm cứu hộ linh trưởng Đảo Tiên (11.4333, 107.4333)
- Vườn chim Bạc Liêu (9.2413, 105.7161)
- Vườn quốc gia Ba Bể (22.4156, 105.6231)
- Vườn quốc gia Ba Vì (21.0184, 105.4080)
- Vườn quốc gia Bạch Mã (16.1327, 107.7664)
- Vườn quốc gia Bái Tử Long (21.0796, 107.5991)
- Vườn quốc gia Bến En (19.5963, 105.4668)
- Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà (12.1516, 108.5339)
- Vườn quốc gia Cát Bà (20.8067, 107.0331)
- Vườn quốc gia Cát Tiên (11.5755, 107.3607)
- Vườn quốc gia Chư Mom Ray (14.4728, 107.6383)
- Vườn quốc gia Chư Yang Sin (12.3769, 108.4296)
- Vườn quốc gia Côn Đảo (8.7038, 106.6401)
- Vườn quốc gia Cúc Phương (20.3162, 105.6051)
- Vườn quốc gia Du Già - Cao nguyên đá Đồng Văn (22.8993, 105.1496)
- Vườn quốc gia Hoàng Liên (22.2487, 103.8722)
- Vườn quốc gia Kon Ka Kinh (14.3257, 108.3589)
- Vườn quốc gia Mũi Cà Mau (8.6974, 104.8107)
- Vườn quốc gia Núi Chúa (11.7017, 109.1494)
- Vườn quốc gia Phja Oắc - Phja Đén (22.5956, 105.8803)
- Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng (17.5552, 106.0860)
- Vườn quốc gia Phước Bình (12.0703, 108.7413)
- Vườn quốc gia Pù Mát (18.9498, 104.6909)
- Vườn quốc gia Sông Thanh (15.4421, 107.5970)
- Vườn quốc gia Tà Đùng (11.8892, 107.9911)
- Vườn quốc gia Tam Đảo (21.5289, 105.5769)
- Vườn quốc gia Tràm Chim (10.7272, 105.5362)
- Vườn quốc gia U Minh Hạ (9.2484, 104.9471)
- Vườn quốc gia U Minh Thượng (9.5918, 105.0923)
- Vườn quốc gia Vũ Quang (18.2847, 105.4223)
- Vườn quốc gia Xuân Liên (19.9304, 105.1403)
- Vườn quốc gia Xuân Sơn (21.1203, 104.9359)
- Vườn quốc gia Xuân Thủy (20.2279, 106.5337)
- Vườn quốc gia Yok Đôn (12.9663, 107.6559)
- ປ່າສະຫງວນແຫ່ງຊາດ ລະວີງ-ລະເວີນ (16.9932, 106.3002)
- ຫິນໜາມໜ (17.4593, 105.9502)
- តំបន់ការពារទេសភាពបឹងព្រែកល្ពៅ (10.7399, 105.0250)